MindMap Gallery Phép biện chứng duy vật
Sơ đồ tư duy này, được tạo bằng EdrawMind, trình bày về phép biện chứng duy vật. Nội dung bao gồm: Nội dung của phép biện chứng duy vật: Các định nghĩa, quan điểm cơ bản về sự thống nhất của các đối tượng, hiện tượng. Hai luật kinh điển và phép biện chứng duy vật: Bao gồm các luật biện chứng cơ bản như luật thống nhất và đấu tranh của các đối lập, luật chuyển hóa lượng và chất, luật phủ định của phủ định. Bản chất và nhiệm vụ: Essen của "bản chất" và "hiện tượng", sự thống nhất giữa bản chất và hiện tượng.
Edited at 2021-11-09 02:51:32Sơ đồ tư duy này, được tạo bằng EdrawMind, trình bày về phép biện chứng duy vật. Nội dung bao gồm: Nội dung của phép biện chứng duy vật: Các định nghĩa, quan điểm cơ bản về sự thống nhất của các đối tượng, hiện tượng. Hai luật kinh điển và phép biện chứng duy vật: Bao gồm các luật biện chứng cơ bản như luật thống nhất và đấu tranh của các đối lập, luật chuyển hóa lượng và chất, luật phủ định của phủ định. Bản chất và nhiệm vụ: Essen của "bản chất" và "hiện tượng", sự thống nhất giữa bản chất và hiện tượng.
Sơ đồ tư duy này, được tạo bằng EdrawMind, thảo luận về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức, cùng với nguồn gốc, bản chất và kết cấu của ý thức. Nó bao gồm các phần chính như "Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức" và "Nguồn gốc, bản chất và kết cấu ý thức". Mỗi phần được chia thành các tiểu mục chi tiết, giải thích các khái niệm như chủ nghĩa duy vật, chủ nghĩa duy tâm, sự thống nhất giữa vật chất và ý thức, và các hình thái của ý thức. Sơ đồ cung cấp một cái nhìn tổng quan và hệ thống về quan niệm triết học này.
Sơ đồ tư duy này, được tạo bằng EdrawMind, trình bày về phép biện chứng duy vật. Nội dung bao gồm: Nội dung của phép biện chứng duy vật: Các định nghĩa, quan điểm cơ bản về sự thống nhất của các đối tượng, hiện tượng. Hai luật kinh điển và phép biện chứng duy vật: Bao gồm các luật biện chứng cơ bản như luật thống nhất và đấu tranh của các đối lập, luật chuyển hóa lượng và chất, luật phủ định của phủ định. Bản chất và nhiệm vụ: Essen của "bản chất" và "hiện tượng", sự thống nhất giữa bản chất và hiện tượng.
Sơ đồ tư duy này, được tạo bằng EdrawMind, thảo luận về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức, cùng với nguồn gốc, bản chất và kết cấu của ý thức. Nó bao gồm các phần chính như "Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức" và "Nguồn gốc, bản chất và kết cấu ý thức". Mỗi phần được chia thành các tiểu mục chi tiết, giải thích các khái niệm như chủ nghĩa duy vật, chủ nghĩa duy tâm, sự thống nhất giữa vật chất và ý thức, và các hình thái của ý thức. Sơ đồ cung cấp một cái nhìn tổng quan và hệ thống về quan niệm triết học này.
PHÉP BIỆN CHỨNG DUY VẬT
Nội dung của phép biện chứng duy vật
Hai nguyên lý của phép biện chứng duy vật
Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến
Khái niệm “mối liên hệ” và “mối liên hệ phổ biến”
Các tính chất của mối liên hệ
Tính khách quan của mối liên hệ
Tính phổ biến của mối liên hệ
Ý nghĩa phương pháp luận
Quan điểm toàn diện
Khi nhận thức sự vật, chúng ta phải xem xét sự vật trong toàn bộ mối quan hệ biện chứng qua lại giữa các bộ phận, các yếu tố, các mặt của chính sự vật và trong sự tác động qua lại giữa sự vật đó với sự vật khác
Phải phân loại, đánh giá vị trí, vai trò của từng mối liên hệ đối với sự vận động, phát triển của sự vật
Quan điểm lịch sử - cụ thể
đòi hỏi chúng ta khi xem xét sự vật, hiện tượng phải xác định được vị trí, vai trò của từng mối liên hệ, trong những không gian, thời gian nhất định, trong điều kiện, hoàn cảnh mà nó ra đời, tồn tại
Nguyên lý về sự phát triển
Phát triển là quá trình vận động của sự vật từ thấp đến cao, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn, từ chất cũ đến chất mới ở trình độ cao hơn
Các tính chất cơ bản của phát triển
Tính khách quan của sự phát triển
Tính phổ biến của sự phát triển
Tính đa dạng, phong phú của sự phát triển: mỗi sự vật, hiện tượng ở mỗi lĩnh vực phát triển khác nhau qua từng giai đoạn cụ thể thì sự phát triển có những đặc điểm khác nhau
Ý nghĩa phương pháp luận
Quan điểm phát triển đòi hỏi chúng ta khi xem xét sự vật phải đặt nó trong khuynh hướng tiến lên, có cái mới, cái tiến bộ ra đời thay thế cái cũ. Tuy nhiên, cũng phải nhận thấy rằng sự phát triển của sự vật không diễn ra theo đường thẳng mà quanh co, phức tạp
Quan điểm phát triển là cơ sở khoa học giúp chúng ta khắc phục tư tưởng bảo thủ, trì trệ, ngại đổi mới trong nhận thức và hoạt động thực tiễn
Các cặp phạm trù cơ bản của phép biện chứng duy vật
Cái riêng và cái chung
Định nghĩa “cái riêng”, “cái chung” và “cái đơn nhất”:
Mối liên hệ biện chứng giữa cái riêng, cái chung và cái đơn nhất
Cả cái chung và cái riêng đều tồn tại khách quan, giữa chúng có mối quan hệ biện chứng với nhau
Cái chung và cái đơn nhất có thể chuyển hóa cho nhau trong những điều kiện nhất định
Ý nghĩa phương pháp luận
Vì cái chung chỉ tồn tại trong cái riêng, nên muốn tìm cái chung phải tìm từ những cái riêng
Vì cái chung sâu sắc hơn cái riêng, nên phải dựa vào cái chung để cải tạo cái riêng và khi vận dụng cái chung vào cái riêng, phải cá biệt hóa cho phù hợp với đặc điểm của từng cái riêng.
Nguyên nhân và kết quả
Định nghĩa “nguyên nhân” và “kết quả"
Mối quan hệ biện chứng giữa nguyên nhân và kết quả
Nguyên nhân sinh ra kết quả, nên nguyên nhân luôn có trước kết quả, còn kết quả là cái được sinh ra bởi nguyên nhân nên chỉ xuất hiện sau khi đã có nguyên nhân tác động
Tính phức tạp của mối quan hệ nhân - quả
Một nguyên nhân sinh ra một hoặc nhiều kết quả
Nhiều nguyên nhân sinh ra một hoặc nhiều kết quả
Quan hệ nhân – quả là một chuỗi liên tục
Kết quả có khả năng tác động trở lại nguyên nhân theo hướng tích cực hoặc tiêu cực
Ý nghĩa phương pháp luận
Mối liên hệ nhân - quả có tính khách quan, phổ biến
Mối liên hệ nhân - quả có tính phức tạp, đa dạng nên cần phân biệt chính xác các loại nguyên nhân để có phương pháp giải quyết cho phù hợp
Một nguyên nhân có thể có nhiều kết quả và ngược lại
Tất nhiên và ngẫu nhiên
Định nghĩa “tất nhiên” và “ngẫu nhiên”
Mối quan hệ biện chứng giữa tất nhiên và ngẫu nhiên
Tất nhiên và ngẫu nhiên đều tồn tại khách quan và đều có vai trò nhất định trong quá trình phát triển của sự vật, trong đó tất nhiên giữ vai trò quyết định
Cái tất nhiên và ngẫu nhiên đều tồn tại trong sự thống nhất biện chứng với nhau
Tất nhiên và ngẫu nhiên có thể chuyển hóa cho nhau
Ý nghĩa phương pháp luận
Không thể tìm tất nhiên và ngẫu nhiên trong ý thức con người
Cần tạo điều kiện nhất định để cản trở hoặc thúc đẩy sự chuyển hóa của chúng theo mục đích nhất định
Nội dung và hình thức
Định nghĩa “nội dung” và “hình thức”:
Mối quan hệ biện chứng giữa nội dung và hình thức
Sự thống nhất giữa nội dung và hình thức
Nội dung giữ vai trò quyết định hình thức, hình thức tác động trở lại nội dung
Ý nghĩa phương pháp luận
Trong nhận thức không tách rời tuyệt đối hóa giữa nội dung và hình thức, chống chủ nghĩa hình thức
Để cải tạo và biến đổi sự vật, trước hết cần căn cứ vào nội dung, song cũng phải chú ý tới hình thức, theo dõi mối quan hệ giữa nội dung và hình thức để kịp thời điều chỉnh sự can thiệp của con người vào quá trình biến đổi sự vật
Muốn cải tạo, biến đổi sự vật, cần phải sử dụng nhiều hình thức
Bản chất và hiện tượng
Định nghĩa “bản chất” và “hiện tượng”:
Mối quan hệ biện chứng giữa bản chất và hiện tượng
Sự thống nhất và đối lập giữa bản chất và hiện tượng
Ý nghĩa phương pháp luận
Muốn hiểu được bản chất của sự vật phải thông qua nhiều hiện tượng, trong nhận thức không dừng lại ở hiện tượng mà phải tiến tới bản chất sự vật.
Trong hoạt động thực tiễn, phải dựa vào bản chất sự vật để đưa ra được phương thức cải tạo, biến đổi sự vật
Khả năng và hiện thực
Định nghĩa “khả năng” và “hiện thực”:
Mối quan hệ biện chứng giữa khả năng và hiện thực
Ý nghĩa phương pháp luận
Trong hoạt động thực tiễn cần dựa vào hiện thực chứ không dựa vào khả năng để xác định chủ trương, phương hướng, mục đích hành động của mình. Tuy không dựa vào khả năng nhưng cũng phải tính đến các khả năng để đề ra phương hướng hành động phù hợp với yêu cầu cải tạo, biến đổi sự vật
Các quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật
Quy luật chuyển hóa từ những sự thay đổi về lượng thành những sự thay đổi về chất và ngược lại
Khái niệm “chất”, “lượng”
Quan hệ biện chứng giữa chất và lượng
Tính thống nhất giữa chất và lượng
Quá trình chuyển hóa từ những sự thay đổi về lượng thành những sự thay đổi về chất
Chất mới ra đời tác động trở lại lượng của sự vật
Ý nghĩa phương pháp luận
Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập
Khái niệm mâu thuẫn và các tính chất chung của mâu thuẫn
Quá trình vận động của mâu thuẫn
Trong mỗi mâu thuẫn của các mặt đối lập vừa thống nhất, vừa đấu tranh với nhau
Quá trình vận động và phát triển của mâu thuẫn:
Ý nghĩa phương pháp luận
Quy luật phủ định của phủ định
Khái niệm phủ định biện chứng và những đặc trưng cơ bản của nó
Phủ định biện chứng diễn ra có tính chất chu kỳ theo hình thức “xoáy ốc”:
Ý nghĩa phương pháp luận
cơ sở khoa học giúp chúng ta nhận thức đúng đắn về xu hướng phát triển của sự vật, hiện tượng
Hai loại hình biện chứng và phép biện chứng duy vật
Biện chứng khách quan và biện chứng chủ quan
Biện chứng khách quan là cái biện chứng vốn có của chính bản thân thế giới vật chất, tồn tại khách quan độc lập với ý thức con người
Biện chứng chủ quan là cái phản ánh của biện chứng khách quan vào trong đầu óc con người, là tư duy biện chứng
Khái niệm phép biện chứng duy vật
Phép biện chứng là học thuyết nghiên cứu về bản chất biện chứng của thế giới, khái quát thành một hệ thống các nguyên lý, phạm trù, quy luật khoa học. Từ đó xây dựng hệ thống các nguyên tắc phương pháp luận của nhận thức và thực tiễn